Điểm thi lớp Cấp dưỡng mầm non K3-2016

 

Trung tâm đào tạo nghiệp vụ mầm non công bố điểm thi lớp nghiệp vụ Cấp dưỡng mầm non K3/2016 đến học viên. Xin chúc mừng các học viên đã hoàn thành khóa học với thành tích rất tốt!

Kết quả học tập




BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM THI KẾT THÚC MÔN
Chương trình: BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ CẤP DƯỠNG MẦM NON
STTHọ và TênGiới tínhTrang thiết bị và vệ sinh an toàn trong nhà bếpPhòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻNhu cầu dinh dưỡng trẻ mầm nonVệ sinh an toàn thực phẩmSơ chế nguyên liệu động thực vật, gia vị và các kỹ thuật phối hợpPhương pháp xây dựng khẩu phần thực đơn cho trẻ mầm nonKỹ thuật chế biến một số món ăn cho trẻ mầm nonĐiểm trung bìnhXếp loại
1Huỳnh Thị BéBảyNữ8,59,09,09,08,58,58,08,6Giỏi
2Võ ThịBôngNữ9,08,57,07,09,06,07,57,6Khá
3Nguyễn Phương DungNữ8,59,08,08,08,58,09,08,4Giỏi
4Trần QuốcDuyNam8,58,57,57,58,59,07,58,1Giỏi
5Phù Ngọc ThiếuĐôngNam8,08,56,06,08,07,57,07,2Khá
6Cao Thị KiềuGiangNữ8,59,07,07,08,59,09,08,2Giỏi
7Lê Thị Kim HậuNữ8,06,57,07,08,07,07,07,2Khá
8Đào Thị NgọcHiền Nữ9,08,58,08,09,09,07,58,4Giỏi
9Nguyễn ThịHoaNữ8,08,07,07,08,07,07,07,4Khá
10Phạm Thị TuyếtHoaNữ9,09,06,06,09,09,07,57,8Khá
11Phù Thái HòaNam8,08,57,07,08,06,57,07,4Khá
12Cao Thị ThuKiềuNữ9,09,06,06,09,08,58,57,9Khá
13Nguyễn Hoàng  KimNam7,06,57,07,07,08,59,07,5Khá
14Trịnh HồngKhuyênNữ9,09,59,09,09,09,09,09,1Giỏi
15Bùi Kiều NgaNữ9,09,07,07,09,07,08,58,0Giỏi
16Đinh ThịNgoanNữ8,07,07,07,08,07,08,57,5Khá
17Nguyễn ThịNguyệtNữ7,58,07,57,57,59,07,57,8Khá
18Trang Thị Kiều OanhNữ8,59,08,08,08,59,07,58,3Giỏi
19Nguyễn Thị NgọcOanhNữ9,09,08,58,59,09,07,08,5Giỏi
20Trương Văn PhongNam8,08,56,06,08,09,08,57,6Khá
21Trịnh HoàngPhúcNam8,08,06,06,08,07,08,57,3Khá
22Đặng Thị NgọcPhươngNữ8,58,07,07,08,59,07,07,8Khá
23Nguyễn Thị KimPhượngNữ9,08,07,07,09,09,07,58,0Khá
24Lê Thị Bích PhượngNữ8,06,07,07,08,09,07,07,4Khá
25Nguyễn Hoàng ThanhTâmNữ8,58,07,07,08,57,07,07,5Khá
26Phan Trần Ngọc TâmNữ9,08,59,09,09,09,07,58,7Giỏi
27Huỳnh Thị SơnTuyềnNữ7,07,09,09,07,09,07,58,0Giỏi
28Nguyễn Ánh TuyếtNữ9,08,57,57,59,09,07,08,1Giỏi
29Nguyễn Thị Thu ThảoNữ8,59,06,06,08,58,58,57,7Khá
30Mai Thị Hồng ThảoNữ8,58,58,08,08,59,07,08,1Giỏi
31Nguyễn Thị Thu ThảoNữ8,09,58,58,58,07,07,08,1Giỏi
32Bùi Thị  MaiThảoNữ8,57,57,07,08,57,58,57,8Khá
33Bùi Thị LệThuNữ8,08,06,06,08,07,07,07,0Khá
34Phạm ThịThunữ8,58,09,09,08,57,07,08,2Giỏi
35Thi Thị Ngọc ThúyNữ8,09,07,57,58,09,07,07,9Khá
36Phạm ThịTrangNữ8,58,08,08,08,57,07,07,8Khá
37Nguyễn Thị Thu TrangNữ8,07,07,07,08,09,07,07,5Khá
38Nguyễn Thị KimTrâmNữ7,58,56,06,07,58,07,07,1Khá
39Võ Thị ThanhTrúcNữ9,59,57,57,59,59,07,08,4Giỏi
40Nguyễn Thị ThùyVyNữ9,09,08,08,09,09,09,08,7Giỏi
41Tạ ThùyYênNữ9,010,09,09,09,09,07,08,8Giỏi
42Nguyễn Thị HồngYếnNữ9,09,06,56,59,07,07,07,6Khá
43Nguyễn Thị ThanhYếnNữ8,58,06,06,08,59,08,57,7Khá
44Trần HữuLongNam8,08,07,07,08,07,07,07,4Khá
45Nguyễn ThịHòaNữ8,58,56,06,08,57,07,07,2Khá
46Trần Thị NgọcGiàuNữ8,08,57,07,08,07,08,07,6Khá